brigit nilsson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Brigit Nilsson: Tên của một nữ ca sĩ opera (giọng nữ cao) người Thụy Điển, nổi tiếng với các vai diễn trong các vở opera của nhà soạn nhạc Richard Wagner. Bà sinh năm 1918 và được coi là một trong những giọng ca Wagnerian vĩ đại nhất thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Brigit Nilsson nổi tiếng với giọng hát mạnh mẽ và cách diễn giải đầy kịch tính các vai diễn Wagner.)
- (Nhiều người yêu opera coi Brigit Nilsson là giọng nữ cao chuẩn mực cho vai Brünnhilde.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brigit Nilsson" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc cổ điển, đặc biệt khi thảo luận về opera Wagner.
- Her recording of "Tristan und Isolde" with Brigit Nilsson remains a benchmark for all subsequent performances. (Bản ghi âm "Tristan und Isolde" với Brigit Nilsson vẫn là chuẩn mực cho mọi buổi biểu diễn sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Nilsson (họ): Họ của bà, cũng có thể gặp ở những người Thụy Điển khác.
- Wagnerian soprano (n): Giọng nữ cao chuyên hát các vai trong opera của Wagner, một thể loại mà Brigit Nilsson là đại diện tiêu biểu.
Từ đồng nghĩa
- Opera singer (n): Ca sĩ opera (nói chung).
- Soprano (n): Giọng nữ cao (loại giọng của bà).
- Wagnerian (adj): Thuộc về Wagner (phong cách âm nhạc của Richard Wagner).
Các cụm từ liên quan
- To play the role of Brigit Nilsson: Đóng vai Brigit Nilsson (trong phim hoặc vở kịch về cuộc đời bà).
- The actress will play the role of Brigit Nilsson in the upcoming biographical film. (Nữ diễn viên sẽ đóng vai Brigit Nilsson trong bộ phim tiểu sử sắp tới.)
Thành ngữ liên quan
- A voice like Brigit Nilsson's: Một giọng hát như của Brigit Nilsson, dùng để chỉ giọng hát cực kỳ mạnh mẽ và ấn tượng.
- She has a voice like Brigit Nilsson's, filling the entire concert hall with ease. (Cô ấy có giọng hát như Brigit Nilsson, lấp đầy toàn bộ phòng hòa nhạc một cách dễ dàng.)